Mười Điều Răn Của Đức Chúa Trời Trong Kinh Thánh: Nội Dung Và Ý Nghĩa

Bảng 10 Điều Răn của Chúa trong Kinh Thánh

Mười Điều Răn là gì?
Mười Điều Răn là những nguyên tắc đạo đức nền tảng được Đức Chúa Trời công bố tại núi Si-na-i và ghi trên hai bảng đá. Chúng bày tỏ bổn phận của con người đối với Đức Chúa Trời và đối với đồng loại, đồng thời cho thấy bản chất của tình yêu thương, sự công bình, tội lỗi và một đời sống hòa hợp với Ngài.

Mười Điều Răn của Đức Chúa Trời trong Kinh Thánh tại núi Si-na-i
Hai bảng đá, núi Si-na-i và luật pháp Đức Chúa Trời được công bố trước dân Y-sơ-ra-ên.

Mười Điều Răn là những nguyên tắc đạo đức nền tảng được Đức Chúa Trời long trọng công bố tại núi Si-na-i và chính Ngài ghi trên hai bảng đá. Tuy nhiên, luật pháp ấy không chỉ dành riêng cho dân Y-sơ-ra-ên, cũng không phải chỉ bắt đầu tồn tại từ thời điểm Si-na-i. Những nguyên tắc về sự thờ phượng, tình yêu thương, công lý và đời sống thánh khiết đã được biết đến từ trước; tại Si-na-i, chúng được công bố cách rõ ràng và đầy uy nghiêm để được gìn giữ qua các thế hệ.

Mười Điều Răn cũng không đơn thuần là mười điều cấm đoán. Nền tảng thống nhất của toàn bộ luật pháp là tình yêu đối với Đức Chúa Trời và tình yêu đối với con người. Vì vậy, ý nghĩa của Mười Điều Răn không chỉ nằm ở việc xác định con người được phép hay không được phép làm gì, mà sâu xa hơn, chúng bày tỏ bản tính của Đức Chúa Trời, vạch rõ bản chất của tội lỗi và cho thấy đời sống hòa hợp với Ngài phải được thể hiện như thế nào.

Luật pháp Đức Chúa Trời có trước núi Si-na-i không?

Luật pháp Đức Chúa Trời trước núi Si-na-i qua thời Áp-ra-ham và Môi-se
Những nguyên tắc của luật pháp Đức Chúa Trời đã được biết đến trước khi Mười Điều Răn được công bố tại Si-na-i.

Trước khi Mười Điều Răn được công bố tại Si-na-i, con người đã biết đến những nguyên tắc trong luật pháp của Đức Chúa Trời. A-đam và Ê-va được dựng nên trong sự hòa hợp với ý muốn của Ngài. Khi tội lỗi xuất hiện, luật pháp không thay đổi; điều thay đổi là tình trạng của con người. Chính vì vậy, chương trình cứu chuộc được thiết lập nhằm đưa con người trở lại sự hòa hợp với Đức Chúa Trời.

Sự hiểu biết về ý muốn của Ngài được truyền lại qua các thế hệ. Nô-ê và gia đình ông gìn giữ sự hiểu biết ấy; về Áp-ra-ham, Kinh Thánh chép rằng ông đã vâng theo tiếng Đức Chúa Trời và giữ các mạng lệnh, luật lệ cùng phép tắc của Ngài. Điều này diễn ra nhiều thế kỷ trước khi dân Y-sơ-ra-ên đến núi Si-na-i.

Tuy nhiên, qua nhiều thế hệ sống giữa một thế giới ngày càng xa cách Đức Chúa Trời, đặc biệt trong thời gian dài chịu ảnh hưởng của nền thờ hình tượng Ai Cập, nhận thức của dân sự về luật pháp đã trở nên lu mờ. Vì thế, tại Si-na-i, Đức Chúa Trời một lần nữa công bố luật pháp cách trực tiếp và long trọng.

Mười Điều Răn được Đức Chúa Trời công bố tại Si-na-i

Khung cảnh tại Si-na-i bày tỏ tính nghiêm trọng của sự kiện này. Ngọn núi phủ mây dày, sấm chớp vang rền, tiếng kèn ngày càng lớn và đất rung chuyển trước sự hiện diện của Đức Chúa Trời. Dân sự đứng trong sự kính sợ khi Đấng Tạo Hóa công bố luật pháp của Ngài.

Nhưng trước khi phán điều răn thứ nhất, Đức Chúa Trời nhắc dân sự nhớ rằng Ngài là Đấng đã giải cứu họ:

“Ta là Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi, đã đem ngươi ra khỏi xứ Ê-díp-tô, khỏi nhà nô lệ.”

Trình tự này mang ý nghĩa đặc biệt. Đức Chúa Trời không nói: “Hãy giữ luật pháp để Ta giải cứu các ngươi.” Ngài đã giải cứu họ trước, rồi mới bày tỏ cách một dân thuộc về Ngài phải sống.

Vì vậy, ngay trong câu chuyện tại Si-na-i, sự cứu chuộc đi trước sự vâng phục.

Mười Điều Răn được giao cho dân Y-sơ-ra-ên gìn giữ, nhưng các nguyên tắc của chúng không bị giới hạn trong một dân tộc. Chúng bao quát bổn phận của con người đối với Đức Chúa Trời và đối với đồng loại, đồng thời đặt toàn bộ đời sống đạo đức trên nền tảng của tình yêu thương.

Nội dung và ý nghĩa của 10 Điều Răn

Nội dung 10 Điều Răn của Đức Chúa Trời trong Kinh Thánh
Mười Điều Răn bao quát mối quan hệ của con người với Đức Chúa Trời, với người lân cận và với chính tấm lòng mình.

Điều răn thứ nhất: “Trước mặt Ta, ngươi chớ có các thần khác”

Điều răn đầu tiên xác lập vị trí độc nhất của Đức Chúa Trời. Ngài là Đấng Tạo Hóa, Nguồn của sự sống và Đấng duy trì muôn vật; vì vậy, chỉ Ngài xứng đáng nhận sự thờ phượng tối cao.

Tuy nhiên, ý nghĩa của điều răn này không chỉ giới hạn ở việc thờ phượng những vị thần hữu hình. Bất cứ điều gì chiếm giữ vị trí vốn thuộc về Đức Chúa Trời trong tình yêu thương, lòng trung thành hoặc sự phục vụ của con người đều có thể trở thành một thần tượng. Tiền bạc, quyền lực, danh vọng, thú vui hay thậm chí chính bản thân con người đều có thể chiếm lấy vị trí ấy.

Điều răn thứ nhất vì thế đặt ra câu hỏi căn bản cho mọi đời sống thuộc linh: Ai đang thật sự giữ vị trí cao nhất trong lòng chúng ta?

Điều răn thứ hai: “Ngươi chớ làm tượng chạm cho mình”

Nếu điều răn thứ nhất nói về Đấng mà con người thờ phượng, thì điều răn thứ hai liên quan đến cách con người thờ phượng Ngài.

Đức Chúa Trời không thể bị thu hẹp trong một hình tượng do bàn tay con người tạo nên. Khi Đấng vô hạn được đại diện bằng một vật hữu hạn, nhận thức về Ngài dễ dàng bị hạ thấp; và khi nhận thức về Đức Chúa Trời bị méo mó, đời sống thuộc linh của con người cũng bị ảnh hưởng.

Nhưng ngay trong điều răn này cũng bày tỏ lòng thương xót. Đức Chúa Trời cho biết Ngài làm ơn đến nhiều thế hệ cho những người yêu mến Ngài và giữ các điều răn Ngài. Vì vậy, luật pháp không chỉ bày tỏ sự công bình mà còn bày tỏ lòng nhân từ của Đấng Ban Luật.

Điều răn thứ ba: “Ngươi chớ lấy danh Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi làm chơi”

Danh Đức Chúa Trời phải được sử dụng với lòng kính trọng. Điều răn thứ ba không chỉ lên án lời thề giả hoặc những lời phạm thượng công khai; nó còn cảnh báo việc nhắc đến danh Ngài một cách nhẹ dạ, bất cẩn hoặc thiếu ý thức về sự thánh khiết của Ngài.

Sự kính sợ Đức Chúa Trời không phải là nỗi sợ hãi của một người đứng trước một đấng chỉ chuyên trừng phạt. Đó là sự nhận biết rằng chúng ta đang đứng trước Đấng thánh khiết, cao cả và đáng tôn kính.

Càng nhận biết Đức Chúa Trời là ai, con người càng thận trọng trong cách nói về Ngài.

Điều răn thứ tư: “Hãy nhớ ngày Sa-bát đặng làm nên ngày thánh”

Điều răn thứ tư bắt đầu bằng chữ “hãy nhớ”. Sa-bát không được trình bày như một thể chế hoàn toàn mới xuất hiện tại Si-na-i; điều răn này đưa con người trở lại với công cuộc sáng tạo, khi Đức Chúa Trời dựng nên trời đất trong sáu ngày và nghỉ trong ngày thứ bảy.

Vì vậy, Sa-bát trở thành một dấu hiệu chỉ về Đấng Tạo Hóa.

Giữa một thế giới có nhiều đối tượng thờ phượng, ngày thứ bảy liên tục nhắc con người rằng Đức Chúa Trời chân thật là Đấng đã dựng nên trời, đất, biển và mọi vật trong đó. Sa-bát cũng nhắc rằng đời sống không chỉ bao gồm lao động, sản xuất và tìm kiếm lợi ích cho bản thân. Có một thời gian được Đức Chúa Trời biệt riêng để con người tạm dừng công việc thường ngày, hướng lòng về Đấng Tạo Hóa và nhận biết mình thuộc về Ngài.

Điều răn thứ tư vì vậy liên kết thời gian, sự thờ phượng, công cuộc sáng tạo và mối quan hệ giữa con người với Đức Chúa Trời.

Điều răn thứ năm: “Hãy hiếu kính cha mẹ ngươi”

Gia đình là nơi đầu tiên con người học về tình yêu thương, trách nhiệm và thẩm quyền. Vì vậy, sự hiếu kính cha mẹ không chỉ có nghĩa là trẻ nhỏ phải vâng lời. Điều đó bao gồm tình yêu thương, lòng biết ơn, sự tôn trọng, việc bảo vệ danh dự và chăm sóc cha mẹ khi tuổi già.

Nguyên tắc của điều răn này còn mở rộng đến sự tôn trọng những trách nhiệm và thẩm quyền chính đáng trong đời sống xã hội.

Đây cũng là điều răn đầu tiên đi kèm một lời hứa về phước lành và sự sống.

Điều răn thứ sáu: “Ngươi chớ giết người”

Điều răn thứ sáu bảo vệ sự sống của con người. Tuy nhiên, ý nghĩa của điều răn này sâu rộng hơn hành động trực tiếp lấy đi mạng sống của một người.

Tinh thần thù ghét, ý muốn trả thù, những hành động bất công gây tổn hại cho người khác và sự thờ ơ ích kỷ trước nỗi đau của người đang cần giúp đỡ đều trái với nguyên tắc của điều răn này.

Chúa Giê-su đưa nguyên tắc ấy đến tận nguồn gốc khi chỉ ra rằng hành vi giết người bắt đầu từ lòng giận dữ và thù ghét. Vì thế, luật pháp không chỉ xét bàn tay đã làm gì; luật pháp cũng soi xét động cơ đang được nuôi dưỡng trong lòng.

Điều răn thứ bảy: “Ngươi chớ phạm tội tà dâm”

Sự trong sạch mà Đức Chúa Trời đòi hỏi không dừng lại ở hành vi bên ngoài. Điều răn thứ bảy đi sâu đến tư tưởng, ham muốn và những điều con người cố ý nuôi dưỡng trong tâm trí.

Một người có thể chưa thực hiện hành động phạm tội nhưng vẫn nuôi dưỡng những ham muốn dẫn đến hành động ấy. Chính vì vậy, Chúa Giê-su dạy rằng vấn đề của tội lỗi bắt đầu từ trong lòng.

Điều răn này bày tỏ rằng sự thánh khiết theo Kinh Thánh không chỉ là vẻ bề ngoài được kiểm soát; nó liên quan đến toàn bộ đời sống nội tâm.

Điều răn thứ tám: “Ngươi chớ trộm cắp”

Trộm cắp không chỉ là bí mật lấy một vật thuộc về người khác. Điều răn thứ tám đòi hỏi sự chính trực trong toàn bộ các mối quan hệ kinh tế và xã hội.

Gian lận trong mua bán, lợi dụng sự yếu thế hoặc thiếu hiểu biết của người khác, không trả món nợ đáng phải trả, giữ lại tiền công cách bất công hoặc tìm lợi ích cho mình bằng sự thiệt hại của người khác đều trái với tinh thần của điều răn này.

Một người vì thế có thể chưa từng đột nhập vào nhà ai để lấy tài sản nhưng vẫn vi phạm nguyên tắc “chớ trộm cắp” bằng một đời sống thiếu trung thực.

Điều răn thứ chín: “Ngươi chớ nói chứng dối cho kẻ lân cận mình”

Đức Chúa Trời là Đức Chúa Trời của lẽ thật, vì vậy luật pháp của Ngài bảo vệ sự thật và danh dự của con người.

Sự giả dối không chỉ xảy ra khi một người nói một điều hoàn toàn sai. Người ta cũng có thể tạo ra một ấn tượng sai bằng sự phóng đại, che giấu có chủ ý, ám chỉ, xuyên tạc hoặc chỉ trình bày một phần sự thật theo cách khiến người nghe hiểu sai.

Vu khống, nói xấu và cố ý làm tổn hại danh tiếng của người khác đều đi ngược lại nguyên tắc của điều răn thứ chín.

Sự thật vì thế không chỉ liên quan đến điều chúng ta nói, mà còn liên quan đến ấn tượng chúng ta cố ý tạo ra trong tâm trí người khác.

Điều răn thứ mười: “Ngươi chớ tham”

Điều răn cuối cùng đưa luật pháp đến tận nơi sâu kín nhất của đời sống con người: lòng ham muốn.

Một hành động giết người, trộm cắp hay tà dâm có thể được người khác nhìn thấy. Nhưng lòng tham có thể tồn tại trong thời gian dài mà không ai ngoài chính con người và Đức Chúa Trời biết đến.

Chính điều răn này cho thấy rõ tính thuộc linh của luật pháp. Luật pháp không chỉ hỏi con người đã làm gì; luật pháp còn hỏi con người đang khao khát điều gì.

Sự vi phạm bên ngoài thường bắt đầu từ một ham muốn ích kỷ được nuôi dưỡng bên trong. Khi đi đến điều răn thứ mười, Mười Điều Răn đã đi từ hành vi bên ngoài đến tận động cơ sâu kín nhất của tấm lòng.

Điểm cốt lõi

Mười Điều Răn bắt đầu từ câu hỏi con người thờ phượng ai và kết thúc tại câu hỏi con người đang ham muốn điều gì trong lòng. Vì thế, luật pháp Đức Chúa Trời không chỉ kiểm soát hành vi bên ngoài; nó đi đến tận động cơ sâu kín của con người.

Hai nguyên tắc lớn của Mười Điều Răn

Tình yêu đối với Đức Chúa Trời và tình yêu đối với người lân cận
Toàn bộ Mười Điều Răn quy về hai hướng của tình yêu: yêu Đức Chúa Trời và yêu người lân cận như chính mình.

Nhìn vào toàn bộ Mười Điều Răn, có thể nhận thấy một cấu trúc rất rõ ràng.

Bốn điều răn đầu tập trung vào mối quan hệ giữa con người với Đức Chúa Trời: chỉ thờ phượng Ngài, không tạo hình tượng để thay thế Ngài, tôn kính danh Ngài và nhớ ngày Ngài đã biệt riêng.

Sáu điều còn lại điều chỉnh mối quan hệ giữa con người với nhau: hiếu kính cha mẹ, bảo vệ sự sống, gìn giữ sự trong sạch, tôn trọng tài sản, bảo vệ sự thật và giữ lòng thanh sạch ngay trong những ham muốn bên trong.

Vì vậy, khi Chúa Giê-su tóm tắt luật pháp bằng hai mệnh lệnh lớn—yêu Đức Chúa Trời hết lòng và yêu người lân cận như chính mình—Ngài không đưa ra một hệ thống đạo đức khác để thay thế Mười Điều Răn. Ngài chỉ ra nguyên tắc sống động nằm bên trong chúng.

Tình yêu thương là tinh thần của luật pháp.

Mười Điều Răn không chỉ điều chỉnh hành vi mà còn hướng đến tấm lòng

Mười Điều Răn soi xét tấm lòng và động cơ bên trong con người
Luật pháp không chỉ chạm đến hành vi bên ngoài; nó soi xét tư tưởng, động cơ và những ham muốn sâu kín trong lòng.

Nếu chỉ đọc Mười Điều Răn như mười quy định về hành vi, chúng ta chưa đi đến chiều sâu thật sự của luật pháp.

“Chớ giết người” dẫn đến vấn đề của lòng thù ghét. “Chớ phạm tội tà dâm” dẫn đến sự ham muốn. “Chớ trộm cắp” dẫn đến lòng ích kỷ và bất công. “Chớ tham” trực tiếp bước vào thế giới nội tâm của con người.

Vì vậy, mục tiêu của luật pháp không chỉ là tạo ra một vẻ ngoài đạo đức. Luật pháp đặt con người trước một tiêu chuẩn chạm đến tư tưởng, động cơ và tình cảm.

Chính tại đây xuất hiện một vấn đề sâu xa hơn: con người có thể biết điều gì đúng nhưng không thể bằng sức riêng tạo nên một tấm lòng hoàn toàn công bình.

Luật pháp có thể bày tỏ tiêu chuẩn. Luật pháp có thể chỉ ra tội lỗi. Nhưng luật pháp không thể trở thành Đấng Cứu Thế.

Và đó là nơi nhu cầu về Đấng Christ trở nên rõ ràng.

Chúa Giê-su và chiều sâu thuộc linh của Mười Điều Răn

Chúa Giê-su bày tỏ chiều sâu thuộc linh của luật pháp
Chúa Giê-su không làm luật pháp trở nên nông hơn; Ngài đưa con người đến tận chiều sâu của động cơ và tấm lòng.

Có một mối liên hệ sâu sắc giữa Si-na-i và Bài Giảng Trên Núi.

Tại Si-na-i, luật pháp được công bố giữa sấm chớp, lửa và sự uy nghiêm khiến dân sự run sợ. Nhiều thế kỷ sau, trên một ngọn núi khác, Chúa Giê-su giải thích chiều sâu của chính những nguyên tắc ấy.

“Đừng tưởng Ta đến để phá luật pháp hay lời tiên tri; Ta đến không phải để phá, song để làm cho trọn.”

Ngài không làm luật pháp trở nên nông cạn hơn; Ngài đưa con người vào chiều sâu của luật pháp. Không chỉ tránh giết người mà còn phải đối diện với sự giận dữ. Không chỉ tránh tà dâm mà còn phải đối diện với lòng ham muốn. Không chỉ duy trì một đời sống đạo đức bên ngoài mà còn cần một tấm lòng được biến đổi.

Đấng Christ vì vậy không đứng đối nghịch với luật pháp.

Luật pháp cho thấy hình dạng của sự công bình; đời sống của Đấng Christ bày tỏ sự công bình ấy cách hoàn hảo. Luật pháp làm tội lỗi trở nên rõ ràng; Đấng Christ đem đến sự tha thứ và quyền năng giải cứu khỏi tội lỗi.

Tin Lành không hạ thấp tiêu chuẩn của Đức Chúa Trời để con người dễ đạt đến. Tin Lành đưa con người đến với Đấng có thể tha thứ, phục hồi và biến đổi họ từ bên trong.

Mười Điều Răn có ý nghĩa gì đối với người Cơ Đốc?

Ý nghĩa của Mười Điều Răn đối với đời sống người Cơ Đốc
Mười Điều Răn không tách người tin khỏi Đấng Christ; chúng cho thấy nhu cầu được tha thứ, phục hồi và bước đi trong một đời sống mới.

Vì thế, câu hỏi quan trọng không chỉ là: “Mười Điều Răn có còn tồn tại hay không?”

Một câu hỏi sâu sắc hơn là: Mười Điều Răn cho chúng ta thấy điều gì về Đức Chúa Trời, về tội lỗi và về nhu cầu của con người đối với Đấng Christ?

Mười Điều Răn cho thấy Đức Chúa Trời là Đấng duy nhất đáng được thờ phượng; Ngài yêu sự thật, công lý, sự trong sạch, lòng trung thành và tình yêu thương. Đồng thời, khi luật pháp đi sâu đến tận tư tưởng và động cơ, con người nhận ra rằng vấn đề của tội lỗi không chỉ nằm trong hành động bên ngoài mà còn nằm trong chính tấm lòng.

Do đó, Mười Điều Răn không đưa con người rời xa Tin Lành. Khi được hiểu đúng, chúng khiến nhu cầu về Tin Lành trở nên rõ ràng hơn.

Luật pháp cho thấy tiêu chuẩn của sự công bình.

Tội lỗi cho thấy chúng ta đã cách xa tiêu chuẩn ấy như thế nào.

Và Đấng Christ là câu trả lời của Đức Chúa Trời cho nhu cầu được tha thứ, phục hồi và biến đổi của con người.

Mười Điều Răn vì thế không nên được nghiên cứu tách rời khỏi Đấng Christ. Chính trong ánh sáng của Ngài, chúng ta mới hiểu đầy đủ hơn ý nghĩa của luật pháp, bản chất của tội lỗi và mục đích cuối cùng của Tin Lành: đưa con người trở lại một đời sống yêu mến Đức Chúa Trời và yêu thương nhau từ trong tấm lòng.

Câu hỏi thường gặp về Mười Điều Răn

Câu hỏi thường gặp về Mười Điều Răn trong Kinh Thánh
Những câu hỏi thường gặp giúp người đọc đi sâu hơn vào nguồn gốc, ý nghĩa và vai trò của Mười Điều Răn.

Mười Điều Răn nằm ở đâu trong Kinh Thánh?

Mười Điều Răn được công bố đầy đủ trong Xuất Ê-díp-tô Ký 20 và được nhắc lại trong Phục truyền Luật lệ Ký 5. Hai đoạn này là nền tảng trực tiếp để nghiên cứu nội dung của Mười Điều Răn trong Kinh Thánh.

Mười Điều Răn có tồn tại trước thời Môi-se không?

Những nguyên tắc đạo đức mà Mười Điều Răn bày tỏ đã xuất hiện trước Si-na-i. Kinh Thánh nói đến tội lỗi, sự thờ phượng, ngày thứ bảy và sự vâng phục các mạng lệnh Đức Chúa Trời từ trước thời Môi-se; Si-na-i là thời điểm luật pháp được công bố cách đặc biệt và thành văn trước dân Y-sơ-ra-ên.

Chúa Giê-su có bãi bỏ Mười Điều Răn không?

Trong Ma-thi-ơ 5:17, Chúa Giê-su nói Ngài đến không phải để phá luật pháp. Bài Giảng Trên Núi cho thấy Ngài đưa các nguyên tắc của luật pháp đi sâu hơn vào tư tưởng, động cơ và tình trạng của tấm lòng.

Hai điều răn lớn nhất có thay thế Mười Điều Răn không?

Hai mệnh lệnh yêu Đức Chúa Trời và yêu người lân cận tóm tắt nguyên tắc nằm phía sau toàn bộ luật pháp. Chúng không đơn giản biến những nguyên tắc cụ thể của Mười Điều Răn thành vô nghĩa, nhưng cho thấy tinh thần sống động của chúng là tình yêu thương.

Người Cơ Đốc có được cứu nhờ giữ Mười Điều Răn không?

Luật pháp không phải Đấng Cứu Thế. Nó bày tỏ tiêu chuẩn của sự công bình và làm tội lỗi trở nên rõ ràng; sự cứu rỗi đến từ Đức Chúa Trời qua Đấng Christ. Sự vâng phục không phải giá mua sự cứu rỗi, nhưng một đời sống được biến đổi sẽ ngày càng hòa hợp với ý muốn của Đức Chúa Trời.

Đọc tiếp

Để nghiên cứu sâu hơn, hãy tiếp tục với các chủ đề Luật pháp Đức Chúa Trời, Ngày Sa-bátĐấng Christ và sự công bình bởi đức tin.

Để lại một bình luận

.
.
.